fire beetle

fire beetle

A fire beetle glows softly on a large green leaf in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng phát sáng nhiệt đới châu Mỹ: "fire beetle" một loại bọ cánh cứng thuộc họ bọ nhảy (click beetle) ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, các đốm sáng màu vàng hoặc xanh lục trên cơ thể. Loài này nổi bật nhờ khả năng phát quang sinh học, tương tự như đom đóm.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng phát sáng được biết đến với các đốm sáng rực rỡ phát sáng trong bóng tối.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bọ cánh cứng phát sáng để hiểu về hiện tượng phát quang sinh họccôn trùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire beetle" trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học hoặc côn trùng học để chỉ một loài cụ thể, không phải tất cả các loài bọ phát sáng.
    • The fire beetle's luminous spots are used for attracting mates or deterring predators. (Các đốm sáng của bọ cánh cứng phát sáng được dùng để thu hút bạn tình hoặc xua đuổi kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Firefly (danh từ): Đom đóm, một loại côn trùng phát sáng khác, thường sốngvùng ôn đới.
    • Fireflies are often confused with fire beetles, but they belong to different families. (Đom đóm thường bị nhầm với bọ cánh cứng phát sáng, nhưng chúng thuộc các họ khác nhau.)
  • Click beetle (danh từ): Bọ nhảy, họ côn trùng "fire beetle" thuộc về, khả năng bật người khi bị lật ngửa.
Từ đồng nghĩa
  • Bioluminescent beetle: Bọ cánh cứng phát quang sinh học.
  • Luminous click beetle: Bọ nhảy phát sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fire beetle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fire beetle" trong tiếng Anh.